Cấp: HSK 7–9Từ ghép
言行
Nghĩa tiếng Việtlời nói và hành động; những gì một người nói và làm
Âm Hán Việtngôn hàng
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lời nói và hành động
- 2 những gì một người nói và làm
Câu ví dụ
- 不论扮演什么社会角色,归根到底都要对自己的言行负责。Dù đóng vai trò xã hội nào, suy cho cùng đều phải chịu trách nhiệm về lời nói và việc làm của mình.
- 不论扮演什么社会角色,归根到底都要对自己的言行负责。在当今时代背景下,无论是个人成长还是社会发展,都离不开长远的战略眼光与扎实的实践积累。Dù đóng vai trò xã hội nào, suy cho cùng đều phải chịu trách nhiệm về lời nói và việc làm của mình. Trong bối cảnh thời đại ngày nay, dù là sự trưởng thành cá nhân hay phát triển xã hội đều không thể tách rời tầm nhìn chiến lược dài hạn và sự tích luỹ thực tiễn vững chắc.Từ trong câu:不论 (bùlùn)扮演 (bànyǎn)什么 (shénme)社会 (shèhuì)角色 (juésè)归根到底 (guīgēndàodǐ)都 (dōu)要 (yào)对 (duì)自己 (zìjǐ)的 (de)言行 (yánxíng)负责 (fùzé)在 (zài)当今 (dāngjīn)时代 (shídài)背景 (bèijǐng)下 (xià)无论 (wúlùn)是 (shì)个人 (gèrén)成长 (chéngzhǎng)还是 (háishi)社会 (shèhuì)发展 (fāzhǎn)都 (dōu)离不开 (líbukāi)长远 (chángyuǎn)的 (de)战略 (zhànlüè)眼光 (yǎnguāng)与 (yǔ)扎实 (zhāshi)的 (de)实践 (shíjiàn)积累 (jīlěi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 见[見][kiến]Cấp: HSK 1thấy; gặp; dường như
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 包裹[bao quả]Cấp: HSK 5gói lại; băng lại; bọc