Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妆扮

Phồn thể: [妝扮]
zhuāngbàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 装扮 (zhuāngbàn)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 装扮 (zhuāngbàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập