Chữ Hán
妆
Nghĩa(phụ nữ) trang điểm; trang sức; trang phục hồi môn; biến thể của 妆 (zhuāng)
Bộ thủ女
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- (phụ nữ) trang điểm; trang sức; trang phục hồi môn
- biến thể của 妆 (zhuāng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 丬 + 女
- 丬qiángbộ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 90), hình ảnh phản chiếu của 片 [pian4]
- 女nǚ[nữa]nữ; phụ nữ; con gái
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 丬
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.