Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuāng · zhuāng

妆

Nghĩa(phụ nữ) trang điểm; trang sức; trang phục hồi môn; biến thể của 妆 (zhuāng)
Bộ thủ女
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuāng(phụ nữ) trang điểm; trang sức; trang phục hồi môn
  • zhuāngbiến thể của 妆 (zhuāng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丬 + 女

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 丬

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.