Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

妆

Phồn thể: [妝]
zhuāng
Nghĩa tiếng Việt(phụ nữ) trang điểm; trang sức; trang phục hồi môn
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

妆

Phồn thể: [粧]
zhuāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 妆 (zhuāng)
  • 1 chữ
  • 6 nét