Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浓妆

Phồn thể: [濃妝]
nóngzhuāng
Nghĩa tiếng Việttrang điểm đậm và ăn mặc lòe loẹt
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 trang điểm đậm và ăn mặc lòe loẹt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập