Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浓妆艳抹

Phồn thể: [濃妝艷抹]
nóngzhuāngyànmǒ
Nghĩa tiếng Việttrang điểm lộ liễu (thành ngữ); ăn mặc sang trọng và trang điểm
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trang điểm lộ liễu (thành ngữ)
  2. 2 ăn mặc sang trọng và trang điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập