Chữ Hán
艳
Nghĩabiến thể của 艳 (yàn); rực rỡ; lộng lẫy; phô trương; biến thể cũ của 艳 (yàn); biến thể của 艳 (yàn)
Bộ thủ色
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 艳 (yàn)
- rực rỡ; lộng lẫy; phô trương
- biến thể cũ của 艳 (yàn)
- biến thể của 艳 (yàn)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 丰 + 色
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.