Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

艳

Phồn thể: [艶]
yàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 艳 (yàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

艳

Phồn thể: [艷]
yàn
Nghĩa tiếng Việtrực rỡ; lộng lẫy; phô trương
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

艳

Phồn thể: [豓]
yàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 艳 (yàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

艳

Phồn thể: [豔]
yàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 艳 (yàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét