Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哀艳

Phồn thể: [哀艷]
āiyàn
Nghĩa tiếng Việtđẹp một cách bi thương; u sầu nhưng lộng lẫy
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẹp một cách bi thương
  2. 2 u sầu nhưng lộng lẫy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập