Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浓艳

Phồn thể: [濃艷]
nóngyàn
Nghĩa tiếng Việt(màu sắc) loè loẹt; phong phú
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (màu sắc) loè loẹt
  2. 2 phong phú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập