Houzii
← Từ điển
Từ ghép

光艳

Phồn thể: [光艷]
guāngyàn
Nghĩa tiếng Việttươi sáng và rực rỡ; lộng lẫy
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 tươi sáng và rực rỡ; lộng lẫy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập