Từ ghép
猎艳
Phồn thể: [獵艷]Nghĩa tiếng Việttán tỉnh phụ nữ; thể hiện bản thân một cách hoa mỹ khoa trương
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tán tỉnh phụ nữ
- 2 thể hiện bản thân một cách hoa mỹ khoa trương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.