Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

鲜艳

Phồn thể: [鮮艷]
xiānyàn
Nghĩa tiếng Việtmàu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
Âm Hán Việttiên diễm
  • 2 chữ
  • 24 nét