Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷艳

Phồn thể: [冷艷]
lěngyàn
Nghĩa tiếng Việt(về phụ nữ) xinh đẹp nhưng lãnh đạm
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (về phụ nữ) xinh đẹp nhưng lãnh đạm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập