Từ ghép
冷艳
Phồn thể: [冷艷]Nghĩa
- 1 (về phụ nữ) xinh đẹp nhưng lãnh đạm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.