Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

艳丽

Phồn thể: [艷麗]
yànlì
Nghĩa tiếng Việtlộng lẫy; đẹp rực rỡ
Âm Hán Việtdiễm lệ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa