Chữ HánChữ đa âm
丽
Nghĩa đẹp; Hàn Quốc
Bộ thủ丶
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- đẹp
- Hàn Quốc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 冂 + 丶 + 冂 + 丶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 美丽Âm Hán Việt: mỉ lệđẹpHSK 4
- 亮丽Âm Hán Việt: lượng lệsáng và đẹpHSK 7–9
- 华丽Âm Hán Việt: hoa lệrực rỡHSK 7–9
- 壮丽Âm Hán Việt: tráng lệtráng lệ; tráng quan; hùng vĩHSK 7–9
- 秀丽Âm Hán Việt: tú lệxinh đẹp; mỹ lệHSK 7–9
- 艳丽Âm Hán Việt: diễm lệlộng lẫy; đẹp rực rỡHSK 7–9
- 风和日丽Âm Hán Việt: phong hoà nhật lệgió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuânHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 作为一名合格的旅行者,我们在离开景点之前,应该主动把矿泉水瓶、纸巾等垃圾带走,让大自然永远保持美丽。Với tư cách là một người du lịch văn minh, trước khi rời khỏi điểm tham quan, chúng ta nên chủ động mang theo vỏ chai nước khoáng, khăn giấy v.v. các loại rác đi, để thiên nhiên mãi giữ được vẻ tươi đẹp.
- 旅行不仅能让我们欣赏到高山、森林、大海等美丽的自然景色,还能丰富我们的人生经历。Du lịch không những giúp chúng ta thưởng thức được núi cao, rừng rậm, biển cả v.v. những cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, mà còn làm phong phú trải nghiệm cuộc sống của chúng ta.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.