Cấp: HSK 7–9Từ ghép
风和日丽
Phồn thể: [風和日麗]Nghĩa tiếng Việtgió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân
Âm Hán Việtphong hoà nhật lệ
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1Thành ngữ gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3trễ giờ, muộn chuyến (tàu, xe, máy bay); muộn một chút
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương
- 寒冬[hàn đông]Cấp: HSK 6mùa đông lạnh