Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

风和日丽

Phồn thể: [風和日麗]
fēnghérìlì
Nghĩa tiếng Việtgió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân
Âm Hán Việtphong hoà nhật lệ
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập