Cấp: HSK 4Từ ghép
旅行
Nghĩa tiếng Việtdu lịch; hành trình; chuyến đi
Âm Hán Việtlữ hành
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 du lịch
- 2 hành trình; chuyến đi
Câu ví dụ
- 导游提醒我们,在游览之时一定要爱护花草树木,做文明的旅行者。来,我给大家拍张照片吧!Hướng dẫn viên nhắc chúng mình, trong lúc tham quan nhất định phải giữ gìn hoa cỏ cây cối, làm người du lịch văn minh. Nào, để mình chụp cho mọi người một tấm ảnh nhé!
- 旅行不仅能让我们欣赏到高山、森林、大海等美丽的自然景色,还能丰富我们的人生经历。Du lịch không những giúp chúng ta thưởng thức được núi cao, rừng rậm, biển cả v.v. những cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, mà còn làm phong phú trải nghiệm cuộc sống của chúng ta.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 旅行社[lữ hàng xã]Cấp: HSK 5công ty du lịch
- 旅行袋túi du lịch
- 旅行团[旅行團]đoàn du lịch
- 旅行者lữ khách
- 环球旅行[環球旅行]du hành vòng quanh thế giới
- 奖励旅行[獎勵旅行]du lịch khen thưởng
- 旅行支票séc du lịch
- 旅行装备[旅行裝備]thiết bị du lịch; trang bị du lịch
- 时空旅行[時空旅行]du hành thời gian
- 徒步旅行đi bộ đường dài
- 星际旅行[星際旅行]Star Trek (loạt phim truyền hình và điện ảnh Mỹ)
- 便车旅行者[便車旅行者]người đi nhờ xe
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 两[兩][lưỡng]Cấp: HSK 1hai; cả hai; một vài
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 存[tồn]Cấp: HSK 4tồn tại; gửi; lưu trữ
- 赶紧[趕緊][cản khẩn]Cấp: HSK 4vội vàng; không chậm trễ
- 赶快[趕快][cản khoái]Cấp: HSK 4nhanh chóng; ngay lập tức
- 将[將][tướng]Cấp: HSK 4sẽ; dùng; lấy
- 将要[將要][tướng yếu]Cấp: HSK 4sẽ; sắp; sắp sửa
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等 · Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)HSK 4