徒步旅行Từ ghép徒步旅行túbùlǚxíngNghĩa tiếng Việtđi bộ đường dài4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi bộ đường dàiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.徒đệ tử; học trò; tín đồ; đi bộ; trần; trống rỗngTrang chữ →步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →旅chuyến đi; du lịch; đi du lịchTrang chữ →行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →