旅行支票Từ ghép旅行支票lǚxíngzhīpiàoNghĩa tiếng Việtséc du lịch4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 séc du lịchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.旅chuyến đi; du lịch; đi du lịchTrang chữ →行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →支[chi]hỗ trợ; duy trì; dựngTrang chữ →票[phiếu]vé; phiếu; tiền giấyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →