Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旅行团

Phồn thể: [旅行團]
lǚxíngtuán
Nghĩa tiếng Việtđoàn du lịch
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đoàn du lịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập