Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

旅行社

lǚxíngshè
Nghĩa tiếng Việtcông ty du lịch
Âm Hán Việtlữ hàng xã
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 công ty du lịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập