Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊艳

Phồn thể: [驚艷]
jīngyàn
Nghĩa tiếng Việtđẹp choáng ngợp; đẹp ngỡ ngàng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẹp choáng ngợp
  2. 2 đẹp ngỡ ngàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập