Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靓妆

Phồn thể: [靚妝]
jìngzhuāng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) trang sức đẹp (của phụ nữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập