Chữ HánChữ đa âm
靓
Nghĩa trang điểm; chỉnh trang; (trang phục) đẹp; thu hút; ưa nhìn
Bộ thủ青
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- trang điểm; chỉnh trang; (trang phục) đẹp
- thu hút; ưa nhìn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 青 + 见
- Phần chỉ nghĩa: 见
- Phần chỉ âm: 青
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.