Chữ đơnChữ đa âm
靓
Phồn thể: [靚]Nghĩa tiếng Việttrang điểm; chỉnh trang; (trang phục) đẹp
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trang điểm
- 2 chỉnh trang
- 3 (trang phục) đẹp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.