Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靓妹

Phồn thể: [靚妹]
liàngmèi
Nghĩa tiếng Việtcô gái xinh
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cô gái xinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập