Từ ghép
靓丽
Phồn thể: [靚麗]Nghĩa
- 1 đẹp; xinh đẹp
- 2 Phát âm ở Đài Loan: [jing4 li4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.