Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靓丽

Phồn thể: [靚麗]
liànglì
Nghĩa tiếng Việtđẹp; xinh đẹp; Phát âm ở Đài Loan: [jing4 li4]
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẹp; xinh đẹp
  2. 2 Phát âm ở Đài Loan: [jing4 li4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập