Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卸妆

Phồn thể: [卸妝]
xièzhuāng
Nghĩa tiếng Việttẩy trang; (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tẩy trang
  2. 2 (cũ) cởi bỏ lễ phục và trang sức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập