Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红妆

Phồn thể: [紅妝]
hóngzhuāng
Nghĩa tiếng Việttrang phục nữ lộng lẫy
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 trang phục nữ lộng lẫy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập