Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盛妆

Phồn thể: [盛妝]
shèngzhuāng
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ và khỏe mạnh
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 mạnh mẽ và khỏe mạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập