扮相Từ ghép扮相bànxiàngNghĩa tiếng Việttrang phục sân khấu2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trang phục sân khấuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.扮[ban]cải trang; hóa trang; đóng (một vai)Trang chữ →相diện mạo; chân dung; bức tranhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →