Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穿着打扮

Phồn thể: [穿著打扮]
chuānzhuódǎbàn
Nghĩa tiếng Việtphong cách ăn mặc; diện mạo
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa