Chữ HánChữ đa âm
着
Nghĩa trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn; chạm; tiếp xúc; cảm thấy; (cờ) nước đi; mánh khóe; được rồi!; mặc (quần áo); tiếp xúc; sử dụng
Bộ thủ目
Âm Hán Việt trứ; trứ
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 19 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: trứtrợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
- Âm Hán Việt: trứchạm; tiếp xúc; cảm thấy
- (cờ) nước đi; mánh khóe; được rồi!
- mặc (quần áo); tiếp xúc; sử dụng
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · 羊 + 目
Từ có chữ này
- 着急Âm Hán Việt: trứ cấplo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]HSK 3
- 接着Âm Hán Việt: tiếp trứbắt và giữ; tiếp tục; tiến hành làm gì đóHSK 4
- 有着Âm Hán Việt: hữu trứcó; có sở hữuHSK 4
- 着火Âm Hán Việt: trứ hoảbắt lửaHSK 4
- 随着Âm Hán Việt: tuỳ trứcùng với; theo sau; đi theoHSK 4
- 着凉Âm Hán Việt: trứ lươngbị cảm lạnh; phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2]HSK 5
- 意味着Âm Hán Việt: ý vị trứcó nghĩa; là; bao hàmHSK 5
- 执着Âm Hán Việt: chấp trứquá gắn bó; cống hiến; chấp nhấtHSK 7–9
- 本着Âm Hán Việt: bản trứdựa trên...; phù hợp với..; lấy làm nguyên tắc chínhHSK 7–9
- 沉着Âm Hán Việt: tròm trứvững vàng; bình tĩnh và điềm đạm; không căng thẳngHSK 7–9
- 着力Âm Hán Việt: trứ lựcdồn sức vào việc gì; nỗ lực rất nhiềuHSK 7–9
- 着实Âm Hán Việt: trứ thựcthật sự; quả thật; nghiêm trọngHSK 7–9
Xem thêm 7 từ
- 着想Âm Hán Việt: trứ tưởngsuy nghĩ (cho người khác); cân nhắc (nhu cầu của người khác); cũng đọc là [zhao2 xiang3]HSK 7–9
- 着手Âm Hán Việt: trứ thủbắt tay vào làm; bắt đầu một nhiệm vụ; bắt đầuHSK 7–9
- 着眼Âm Hán Việt: trứ nhãnđặt mục tiêu vào; có điều gì đó trong đầu; tập trungHSK 7–9
- 着落Âm Hán Việt: trứ lạctung tích; nơi ổn định; nguồn đáng tin cậy (về tài chính, v.v.)HSK 7–9
- 着迷Âm Hán Việt: trứ mêbị mê hoặc; bị cuốn hútHSK 7–9
- 着重Âm Hán Việt: trứ trọngnhấn mạnh vào; chú trọngHSK 7–9
- 穿着Âm Hán Việt: xuyên trứtrang phục; quần áo; ăn mặcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你别着急,护照还在包里吗?我刚才好像在哪儿看到过一个蓝箱子,是不是别人拿错了?Bạn đừng sốt ruột, hộ chiếu vẫn còn trong túi chứ? Vừa nãy hình như mình thấy một chiếc vali xanh ở đâu đó, có phải ai cầm nhầm rồi không?
- 最近学校功课很忙,阿明前天把一本很有用的书放在桌子上,今天突然找不到了,他以为书被别人拿走了,心里很着急,不知道怎么办。Dạo gần đây bài vở ở trường rất bận, hôm kia Minh để một cuốn sách rất hữu ích trên bàn, hôm nay đột nhiên không tìm thấy đâu, cậu ấy tưởng sách bị người khác cầm đi rồi nên trong lòng rất sốt ruột, không biết làm thế nào.Từ trong câu:最近 (zuìjìn)学校 (xuéxiào)功课 (gōngkè)很 (hěn)忙 (máng)阿明 (Āmíng)前天 (qiántiān)把 (bǎ)一 (yī)本 (běn)很 (hěn)有用 (yǒuyòng)的 (de)书 (shū)放 (fàng)在 (zài)桌子 (zhuōzi)上 (shàng)今天 (jīntiān)突然 (tūrán)找不到 (zhǎobudào)了 (le)他 (tā)以为 (yǐwéi)书 (shū)被 (bèi)别人 (biéren)拿走 (názǒu)了 (le)心里 (xīnli)很 (hěn)着急 (zháojí)不知 (bùzhī)道 (dào)怎么办 (zěnmebàn)
- 小兰,随着日常开销越来越大,我发现每个月底存下来的钱都很少。你有什么好办法吗?Lan ơi, cùng với chi tiêu hằng ngày ngày càng lớn, mình phát hiện cuối mỗi tháng số tiền tiết kiệm được chẳng còn bao nhiêu. Bạn có cách nào hay không?
- 小雪小时候眼睛大大的,个子比弟弟高一点儿。那时候两个小孩儿经常手拉着手一起去玩。Hồi nhỏ Tiểu Tuyết mắt to tròn, vóc người cao hơn em trai một chút. Hồi ấy hai đứa trẻ thường nắm tay nhau cùng đi chơi.
- 是啊!总的来说,这一年的收获远远超过了预期。总之,无论未来遇到什么挑战,我们都要朝着理想继续前进!Đúng thế! Nói chung, thu hoạch của năm nay vượt xa kỳ vọng. Tóm lại, bất kể tương lai gặp thử thách gì, chúng ta đều phải hướng tới lý tưởng tiếp tục tiến lên!
- 真漂亮啊!大门左边和右边贴着红字,桌子上面放着水果,下面还有小猫在玩呢。Đẹp thật đấy! Bên trái và bên phải cổng chính dán chữ đỏ, phía trên bàn bày hoa quả, phía dưới còn có chú mèo nhỏ đang chơi kìa.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.