Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhe · zháo · zhāo · zhuó

着

Nghĩazhe trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn; zháo chạm; tiếp xúc; cảm thấy; zhāo (cờ) nước đi; mánh khóe; được rồi!; zhuó mặc (quần áo); tiếp xúc; sử dụng
Bộ thủ目
Âm Hán Việtzhe trứ; zháo trứ
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zheÂm Hán Việt: trứtrợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
  • zháoÂm Hán Việt: trứchạm; tiếp xúc; cảm thấy
  • zhāo(cờ) nước đi; mánh khóe; được rồi!
  • zhuómặc (quần áo); tiếp xúc; sử dụng

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên trái · 羊 + 目

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.