Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
běnzhe

本着

Phồn thể: [本著]
Nghĩa tiếng Việtdựa trên...; phù hợp với..; lấy làm nguyên tắc chính
Âm Hán Việtbản trứ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dựa trên...
  2. 2 phù hợp với..
  3. 3 lấy làm nguyên tắc chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập