Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

执着

Phồn thể: [執著]
zhízhuó
Nghĩa tiếng Việtquá gắn bó; cống hiến; chấp nhất
Âm Hán Việtchấp trứ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá gắn bó
  2. 2 cống hiến
  3. 3 chấp nhất
  4. 4 (Phật giáo) chấp trước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập