Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

着凉

Phồn thể: [著涼]
zháoliáng
Nghĩa tiếng Việtbị cảm lạnh; phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2]
Âm Hán Việttrứ lương
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa