Cấp: HSK 7–9Từ ghép
版权
Phồn thể: [版權]Nghĩa
- 1 bản quyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 拌[bắn]Cấp: HSK 7–9trộn; trộn vào; trộn (một món salad)
- 绊[絆][bận]Cấp: HSK 7–9vấp; ngã; cản trở
- 扮[ban]Cấp: HSK 7–9cải trang; hóa trang; đóng (một vai)
- 伴[bạn]Cấp: HSK 7–9bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành
- 半边天[半邊天][bán biên thiên]Cấp: HSK 7–9một nửa bầu trời; phụ nữ trong xã hội mới; giới phụ nữ
- 板块[板塊][ván khối]Cấp: HSK 7–9tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- 斑马线[斑馬線]Cấp: HSK 7–9vạch qua đường; lối băng qua đường
- 搬迁[搬遷][bưng thiên]Cấp: HSK 7–9chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này