Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数字版权管理

Phồn thể: [數字版權管理]
Shùzì Bǎnquán Guǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquản lý bản quyền số (DRM)
  • 6 chữ
  • 58 nét