Houzii
← Từ điển
Từ ghép

扮装

Phồn thể: [扮裝]
bànzhuāng
Nghĩa tiếng Việthoá trang và trang điểm (như diễn viên)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 hoá trang và trang điểm (như diễn viên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập