Chữ Hán
檐
Nghĩamái hiên; gờ hoặc vành; biến thể của 檐 (yán)
Bộ thủ木
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- mái hiên; gờ hoặc vành
- biến thể của 檐 (yán)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 詹
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 詹zhān(văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tới
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 詹
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.