Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

檐

yán
Nghĩa tiếng Việtmái hiên; gờ hoặc vành
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

檐

Phồn thể: [簷]
yán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 檐 (yán)
  • 1 chữ
  • 17 nét