Từ ghép
封檐板
Nghĩa
- 1 tấm diềm mái
- 2 tấm che mưa
- 3 tấm mái hắt (xây dựng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.