Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封檐板

fēngyánbǎn
Nghĩa tiếng Việttấm diềm mái; tấm che mưa; tấm mái hắt (xây dựng)
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấm diềm mái
  2. 2 tấm che mưa
  3. 3 tấm mái hắt (xây dựng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập