Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帽檐

màoyán
Nghĩa tiếng Việtvành (mũ)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 vành (mũ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập