帽Chữ Hán
Nghĩabiến thể cũ của 帽 (mào); mũ; nón
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- màobiến thể cũ của 帽 (mào)
- màomũ; nón
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 冒
- Phần chỉ nghĩa: 巾
- Phần chỉ âm: 冒
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.