Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

帽

Phồn thể: [㡌]
mào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 帽 (mào)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

帽

mào
Nghĩa tiếng Việtmũ; nón
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa