Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笔帽

Phồn thể: [筆帽]
bǐmào
Nghĩa tiếng Việtnắp bút, bút chì hoặc bút lông
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 nắp bút, bút chì hoặc bút lông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập