Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺帽

luómào
Nghĩa tiếng Việtđai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập