六角螺帽Từ ghép六角螺帽liùjiǎoluómàoNghĩa tiếng Việtđai ốc lục giác4 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đai ốc lục giácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.六[lục]sáu; 6Trang chữ →角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →螺vỏ ốc; ốc sên; ốc tù vàTrang chữ →帽mũ; nónTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →