兜帽Từ ghép兜帽dōumàoNghĩa tiếng Việtmũ trùm đầu2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mũ trùm đầuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.兜[đâu]túi; bao; gói lại hoặc chứa trong túiTrang chữ →帽biến thể cũ của 帽 (mào)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →